Thiết bị HewLong

Túi xách tiếng Anh là gì? Ví dụ và từ vựng liên quan

Túi xách đã trở thành một phụ kiện không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Nó không chỉ giúp bạn mang theo những đồ dùng cần thiết mà còn thể hiện phong cách thời trang của bạn. Nhưng liệu bạn có biết cách sử dụng từ vựng liên quan đến túi xách trong tiếng Anh một cách chính xác không? Hãy cùng Thiết Bị HewLong tìm hiểu nhé!

Túi xách trong tiếng Anh là gì?

Theo từ điển Cambridge, túi xách trong tiếng Anh được gọi là handbag. Đây là danh từ chỉ đồ vật được sử dụng để đựng và mang theo các đồ dùng cá nhân, tiện ích trong cuộc sống hàng ngày. Túi xách có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như da, vải, nhựa, kim loại, hoặc các vật liệu tổng hợp. Chúng có nhiều kiểu dáng và kích thước khác nhau, từ nhỏ gọn để đựng điện thoại, ví tiền, chìa khóa đến các loại túi lớn hơn để đựng đồ dùng khi đi làm, đi chơi, hoặc đi du lịch. Ngoài tác dụng đựng đồ, túi xách còn là một phụ kiện thời trang, có thể đi kèm với các bộ trang phục khác nhau để tạo nên vẻ ngoài hoàn hảo.

Phát âm từ “handbag” (/ˈhænd.bæɡ/) có thể áp dụng cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh.

Một số ví dụ sử dụng từ vựng túi xách tiếng Anh

Để bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “handbag” trong tiếng Anh, hãy xem qua một số ví dụ dưới đây:

  • She carries a stylish handbag with her wherever she goes. (Cô ấy mang theo một túi xách thời trang bất cứ nơi nào cô ấy đi)
  • I bought a new handbag to match my outfit for the party. (Tôi đã mua một túi xách mới để phối hợp với trang phục của tôi cho buổi tiệc)
  • Her handbag is large enough to hold all her essentials. (Túi xách của cô ấy đủ lớn để chứa tất cả những món đồ cần thiết của cô ấy)
  • The handbag she received as a gift was from a famous designer brand. (Túi xách mà cô ấy nhận được là quà tặng từ một thương hiệu thiết kế nổi tiếng)
  • The woman accidentally left her handbag in the restaurant, and someone kindly returned it to her. (Người phụ nữ vô tình để quên túi xách của mình trong nhà hàng và ai đó đã đáng yêu trả lại nó cho cô ấy)
  • The store had a wide selection of handbags in various colors and styles. (Cửa hàng có nhiều lựa chọn túi xách với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau)

Các cụm từ liên quan đến túi xách tiếng Anh

Ngoài từ “handbag”, còn có một số từ vựng khác liên quan đến túi xách trong tiếng Anh mà bạn nên biết. Dưới đây là một số cụm từ nói về các bộ phận và các loại túi xách khác nhau:

Cụm từ nói về bộ phận của túi xách trong tiếng Anh

  • Quai đeo túi xách: Handbag Strap/Handle (/stræp/ /ˈhænd(ə)l/)
  • Cái khóa kéo túi xách: Handbag Zipper (/ˈzɪpər/)
  • Ngăn túi xách: Handbag Pocket (/ˈpɒkɪt/)
  • Ngăn chính túi xách: Handbag Main compartment (/meɪn kəmˈpɑːtmənt/)
  • Ngăn phía trước túi xách: Handbag Front pocket (/frʌnt ˈpɒkɪt/)
  • Ngăn phía sau túi xách: Handbag Back pocket (/bæk ˈpɒkɪt/)
  • Nắp túi túi xách: Handbag Flap (/flæp/)
  • Khóa túi xách: Handbag Clasp (/klɑːsp/)
  • Lớp lót bên trong túi xách: Handbag Lining (/ˈlaɪnɪŋ/)
  • Ngăn túi bên trong túi xách: Handbag Interior pockets (/ɪnˈtɪəriər ˈpɒkɪts/)
  • Ngăn túi bên ngoài túi xách: Handbag Exterior pockets (/ɪkˈstɪəriər ˈpɒkɪts/)
  • Khóa cài túi xách: Handbag Buckle (/ˈbʌkl/)
  • Dây nịt túi xách: Handbag Tassel (/ˈtæsəl/)
  • Nút túi xách: Handbag Grommet (/ˈɡrɒmɪt/)
  • Chốt trang trí túi xách: Handbag Studs (/stʌdz/)
  • Biểu tượng thương hiệu túi xách: Handbag Logo (/ˈləʊɡəʊ/)
  • Trang trí, điểm nhấn túi xách: Handbag Embellishment (/ɪmˈbelɪʃmənt/)
  • Dây đeo vai túi xách: Handbag Shoulder strap (/ˈʃəʊldər stræp/)
  • Dây đeo chéo ngang ngực túi xách: Handbag Crossbody strap (/ˈkrɒsbɒdi stræp/)

Cụm từ nói về các loại túi xách khác nhau trong tiếng Anh

  • Túi đeo vai: Tote bag (có quai dài, không có nắp, thường có kích thước lớn)
  • Túi xách tay: Clutch (nhỏ, không có quai đeo, thường cầm tay)
  • Túi xách đeo chéo: Crossbody bag (có quai đeo dài để đeo chéo ngang ngực)
  • Ba lô: Backpack/Rucksack (có hai quai đeo đôi đặt trên vai, giúp đeo lưng)
  • Túi xách ngang: Satchel (thường có nắp nằm ngang và quai đeo băng qua vai)
  • Túi xách hobo: Hobo bag (dạng hình bán cầu, thường có quai đeo bằng da mềm)
  • Túi xách hình thùng: Bucket bag (có hình dáng giống thùng, có nắp)
  • Túi xách đeo chéo một bên: Sling bag (giống crossbody bag nhưng có thiết kế đơn giản hơn)
  • Túi du lịch: Duffel bag (dạng túi lớn, thường dùng khi đi du lịch hoặc thể thao)
  • Túi xách dạ tiệc: Evening clutch (nhỏ gọn, thường đi kèm với trang phục dạ tiệc)

Hy vọng những từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin sử dụng và hiểu rõ hơn về các loại túi xách trong tiếng Anh. Đừng quên ghé thăm Thiết Bị HewLong để khám phá thêm nhiều sản phẩm túi xách thời trang đẳng cấp nhé! Chúc bạn học tốt!