Thiết bị HewLong

Túi xách tiếng Trung – Từ vựng và cách phân biệt 26 loại túi xách

Cùng Thiết Bị HewLong tìm hiểu về các loại túi xách thông qua từ vựng tiếng Trung phong phú và đa dạng. Túi xách là một phụ kiện không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Đặc biệt, đối với phái nữ, các loại túi xách dành cho họ rất đa dạng và phong cách. Hãy cùng nhau khám phá từ vựng và cách gọi các loại túi xách tiếng Trung!

Túi xách tiếng Trung là gì?

Túi xách tiếng Trung trong tiếng Trung được gọi là 手提包 / Shǒutí bāo /, là vật dụng dùng để đựng các vật như son, phấn, gương, lược… Ngoài ra, trong tiếng Trung còn rất nhiều cách để gọi các loại túi khác. Thông thường tại Trung Quốc, những vật dụng hay đồ dùng để đựng bên trong như túi nilon, cặp, ví… đều được gọi là 包 – / Bāo /. Ngày nay, các loại túi được thiết kế dành cho cả nam và nữ, tuy nhiên các loại túi xách dành cho nữ thường rất đa dạng vì phụ nữ thường đem theo rất nhiều đồ đạc, phụ kiện, mĩ phẩm khi ra ngoài.

Cách gọi từng loại túi xách tiếng Trung

Với các loại túi xách dành cho nữ có nhiều loại, nhiều kiểu dáng rất đẹp, mỗi loại lại có một cách gọi riêng. Để giúp bạn phân biệt và gọi đúng tên túi, dưới đây là bảng cách gọi các loại túi xách tiếng Trung:

tu-vung-tui-xach-tieng-trung

Bảng từ vựng về túi xách tiếng Trung:

  1. Ba lô – 背包
  2. Ba lô du lịch – 背包旅行
  3. Ba lô nam – 男士双肩包
  4. Balo – 书包
  5. Cặp tài liệu – 公文包
  6. Cặp đựng đồ thể thao – 行李袋
  7. Giỏ, túi xách tí – 提包
  8. Giỏ, túi xách Nữ rè – 热销女包
  9. Túi Baguette – 贝贵提包
  10. Túi Barrel – 大桶包
  11. Túi Belt – Yāobāo
  12. Túi bóng – 球包
  13. Túi Bowler – 保龄球袋
  14. Túi đeo chéo – 斜挎包
  15. Túi đeo chéo ngang hông – 腰包
  16. Túi đeo vai – 单肩包
  17. Túi đeo vai học sinh – 书包
  18. Túi Doctor – 医生的包
  19. Túi du lịch xách tay – 手提旅行袋
  20. Túi Duffel – 水桶包
  21. Túi Hobo – 新月包
  22. Túi Messenger – 邮差包
  23. Túi nữ – 挂包
  24. Túi quilted (có hoa văn may) – 绣花被套
  25. Túi Saddle – 鞍囊
  26. Túi satchel – 皮书包
  27. Túi Trapeze – 吊架
  28. Túi vải (tote) – 手提袋
  29. Túi vải nữ – 女士帆布包
  30. Túi xách tí – 提包
  31. Túi xách da nữ – 女士皮手提包
  32. Túi xách nam – 男包
  33. Túi xách nam nánshì – 男士手提包
  34. Túi xách nữ Rè – 热销女包
  35. Vali xách tay – 手提行李箱

Bảng từ vựng các loại ví tiếng Trung – Túi xách tiếng Trung:

  1. Ví cầm tay – 信封袋
  2. Ví (loại đựng thẻ) – 钱包卡套
  3. Ví cầm tay (envelope) – 信封袋
  4. Ví Clutch (Ví cầm tay to) – 女用无带提包
  5. Ví da nữ – 女士皮手拿包
  6. Ví da (loại đựng tiền) – 钱包
  7. Ví đeo cổ tay – 镯子
  8. Ví điện tử – 电子钱包
  9. Ví đựng card nữ – 女士多卡位卡包
  10. Ví đựng thẻ, card – 钱包卡套
  11. Ví đựng tiền – 钱包
  12. Ví đựng tiền lẻ – 零钱包
  13. Ví đựng tiền nữ – 女式钱包
  14. Ví Pouch – 小袋

Một số câu về chủ đề túi xách bằng tiếng Trung

Để có khả năng giao tiếp tốt trong tiếng Trung, bạn cần nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phù hợp. Dưới đây là một số mẫu câu về chủ đề túi xách bằng tiếng Trung:

  1. 这是一个家的名牌包 (Zhè shì yīgè jiǎ de míngpái bāo) – Đây là một chiếc túi giả.
  2. 鳄鱼皮包,因为价值高,皮料珍贵,所以一直有商家为了追求暴利仿制鳄鱼皮。其实真假鳄鱼皮通过视觉、触觉各方面还是能比较容易分辨出来 (Èyú píbāo, yīnwèi jiàzhí gāo, pí liào zhēnguì, suǒyǐ yīzhí yǒu shāngjiā wèile zhuīqiú bàolì fǎngzhì èyú pí. Qíshí zhēn jiǎ èyú pí tōngguò shìjué, chùjué gè fāngmiàn háishì néng bǐjiào róngyì fēnbiàn chūlái) – Các túi da cá sấu thật và giả có thể dễ dàng phân biệt qua các giác quan như thị giác và xúc giác.
  3. 我的钱包丢了,朋友安慰我说: “旧的不去新的不来” (Wǒ de qiánbāo diūle, péngyǒu ānwèi wǒ shuō: “Jiù de bù qù xīn de bù lái”) – Tôi đã bị mất ví, bạn tôi an ủi nói: “Cái cũ không đi, cái mới không đến”.
  4. 我今天丢了钱包又被车撞了,太倒霉了 (Wǒ jīntiān diūle qiánbāo yòu bèi chē zhuàngle, tài dǎoméile) – Hôm nay tôi đã bị mất ví và bị xe tông, thật xui xẻo.
  5. 您可以设置当您将手机握在手中、放入口袋或包包中时,让手机保持解锁状态 (Nín kěyǐ shèzhì dāng nín jiàng shǒujī wò zài shǒuzhōng, fàng rù kǒudài huò bāo bāo zhòng shí, ràng shǒujī bǎochí jiěsuǒ zhuàngtài) – Bạn có thể thiết lập để khi bạn cầm điện thoại trong tay, bỏ vào túi hoặc túi xách, điện thoại vẫn ở trạng thái mở khóa.
  6. 我把钱包和手机落在出租车上了 (Wǒ bǎ qiánbāo hé shǒujī luò zài chūzū chē shàngle) – Tôi đã để quên điện thoại và ví trong xe taxi.
  7. 我的包太旧了 (Wǒ de bāo tài jiùle) – Cái túi của tôi quá cũ.
  8. 我想在中国买一个包 (Wǒ xiǎng zài zhōngguó mǎi yīgè bāo) – Tôi muốn mua một chiếc túi ở Trung Quốc.
  9. 这样的包价格很低,但是很多质量不合格 (Zhèyàng de bāo jiàgé hěn dī, dànshì hěnduō zhìliàng bù hégé) – Các loại túi xách như vậy có giá rất rẻ, nhưng chất lượng không đảm bảo.
  10. 我给我女朋友买了一个手提包作为生日礼物 (Wǒ gěi wǒ nǚ péngyǒu mǎile yīgè shǒutí bāo zuòwéi shēngrì lǐwù) – Tôi đã mua một chiếc túi xách làm quà sinh nhật cho bạn gái của mình.
  11. 你在哪里买的这个包,我以前有一个相同的包 (Nǐ zài nǎlǐ mǎi de zhège bāo, wǒ yǐqián yǒu yīgè xiāngtóng de bāo) – Chiếc túi này bạn mua ở đâu vậy, trước đây tôi cũng có một chiếc giống như vậy.
  12. 男女都有各自不同的钱包和皮包型号,每种都有自己的风格和个性 (Nánnǚ dōu yǒu gèzì bùtóng de qiánbāo hé píbāo xínghào, měi zhǒng dōu yǒu zìjǐ de fēnggé hé gèxìng) – Nam hoặc nữ đều có những mẫu túi và ví riêng biệt, mỗi loại đều có phong cách và tính cách riêng.

Với những câu này, bạn đã có thể rèn luyện từ vựng và câu nói cơ bản về túi xách tiếng Trung rồi đấy!

Nếu bạn muốn nắm vững tiếng Trung và trở thành một người chuyên nghiệp trong lĩnh vực này, hãy tham gia khóa học tiếng Trung siêu trí nhớ tại Thiết Bị HewLong. Đây là khóa học đặc biệt giúp bạn học tiếng Trung một cách dễ dàng và hiệu quả. Đừng bỏ lỡ cơ hội để nâng cao kỹ năng tiếng Trung của mình. Hãy đăng ký ngay và nhận những ưu đãi hấp dẫn từ Thiết Bị HewLong!